shagreen
/ʃæ'gri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da sargin, da sống nhuộm lục: Một loại da thô, có hạt, thường được làm từ da ngựa, lừa hoặc lạc đà, được nhuộm màu xanh lục và dùng trong trang trí hoặc bọc đồ đạc.
- Da cá nhám (dùng để đánh bóng đồ vật): Da của một số loài cá nhám hoặc cá đuối, có bề mặt thô ráp như giấy nhám, thường được dùng để mài giũa và đánh bóng các bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique box was covered in green shagreen. (Chiếc hộp cổ được bọc bằng da sargin màu xanh lục.)
- Craftsmen once used shagreen to polish fine woodwork. (Các thợ thủ công từng dùng da cá nhám để đánh bóng các đồ gỗ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shagreen" as a descriptor: Đôi khi được dùng như một tính từ mô tả bề mặt thô ráp, có hạt tương tự loại da này.
- The artifact had a shagreen texture. (Hiện vật có một kết cấu thô ráp như da sargin.)
Biến thể và từ gần giống
- Shagreened (adj): Được xử lý hoặc có bề mặt giống như shagreen.
- The leather was shagreened to create a unique grip. (Miếng da được xử lý cho có bề mặt sần để tạo độ bám độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Chagrin (trong một số ngữ cảnh lịch sử về da thuộc): Một từ cùng nguồn gốc, chỉ cùng loại da.
- Rough leather: Da thô.
- Sharkskin: Da cá nhám (nghĩa chuyên biệt cho việc đánh bóng).
danh từ
- da sargin, da sống nhuộm lục
- da cá nhám (dùng để đánh bóng đồ vật)