shahadah

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời tuyên xưng đức tin: "Shahadah" lời tuyên bố căn bản quan trọng nhất trong Hồi giáo, khẳng định niềm tin vào một Chúa duy nhất (Allah) Muhammad sứ giả của Ngài. Đây trụ cột đầu tiên trong năm trụ cột của Hồi giáo.
    • Hành động tuyên thệ: "Shahadah" cũng chỉ hành động đọc lời tuyên xưng này, thường được thực hiện khi một người chính thức trở thành tín đồ Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • (Đọc lời tuyên xưng đức tin bước đầu tiên cho bất kỳ ai cải đạo sang Hồi giáo.)
  • (Lời tuyên xưng đức tin được thì thầm vào tai của một em bé Hồi giáo mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bear witness (shahadah)": làm chứng, tuyên xưng.

    • Muslims bear witness to the oneness of God through the shahadah. (Người Hồi giáo làm chứng về sự duy nhất của Chúa qua lời tuyên xưng đức tin.)
  • "The shahadah as a daily affirmation": lời tuyên xưng đức tin như một lời khẳng định hàng ngày.

    • Many Muslims repeat the shahadah multiple times a day during their prayers. (Nhiều người Hồi giáo lặp lại lời tuyên xưng đức tin nhiều lần trong ngày khi cầu nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Shahid (danh từ): người tử đạo trong Hồi giáo, người đã hy sinh đức tin.

    • A shahid is honored in Islamic tradition for their ultimate sacrifice. (Một người tử đạo được tôn vinh trong truyền thống Hồi giáo sự hy sinh tột cùng của họ.)
  • Tawhid (danh từ): khái niệm về sự duy nhất của Chúa, nền tảng của shahadah.

    • Tawhid is the core belief that the shahadah expresses. (Tawhid niềm tin cốt lõi lời tuyên xưng đức tin thể hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời tuyên xưng: lời tuyên bố, lời khẳng định.
  • Chứng ngôn: lời làm chứng (trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "shahadah".
Thành ngữ liên quan
  • "The first pillar": trụ cột đầu tiên (ám chỉ shahadah nền tảng của Hồi giáo).
    • Without the shahadah, the other pillars of Islam lose their meaning. (Không lời tuyên xưng đức tin, các trụ cột khác của Hồi giáo mất đi ý nghĩa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống