shaheed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tử đạo: "Shaheed" một thuật ngữ tiếngRập chỉ người chết đức tin hoặc một mục đích tôn giáo, chính trị. Trong bối cảnh hiện đại, từ này thường được người Palestine sử dụng để chỉ những kẻ đánh bom liều chết.
    • Người hy sinh: Nghĩa rộng hơn, "shaheed" có thể chỉ bất kỳ ai hy sinh mạng sống một lý tưởng cao đẹp, đặc biệt trong Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • (Gia đình tôn vinh con trai họ như một người tử đạo sau khi anh ta chết trong cuộc xung đột.)
  • (Theo truyền thống Hồi giáo, một người tử đạo được hứa hẹn một vị trí đặc biệt trên thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called a shaheed": được gọi là người tử đạo.

    • Many fighters in the region are called shaheeds by their supporters. (Nhiều chiến binh trong khu vực được những người ủng hộ gọi là người tử đạo.)
  • "martyrdom (shahada)": sự tử đạo (danh từ liên quan).

    • The concept of shahada is central to understanding the term shaheed. (Khái niệm tử đạo trung tâm để hiểu thuật ngữ shaheed.)
Biến thể từ gần giống
  • Shahada (n): lời tuyên xưng đức tin Hồi giáo; cũng có nghĩa sự tử đạo.

    • Reciting the shahada is the first pillar of Islam. (Đọc lời tuyên xưng đức tin trụ cột đầu tiên của Hồi giáo.)
  • Shahid (n): dạng biến thể của "shaheed", thường dùng trong tiếngRập để chỉ người chứng kiến hoặc người tử đạo.

Từ đồng nghĩa
  • Martyr: người tử đạo (từ tiếng Anh tương đương).
  • Victim: nạn nhân (khi nhấn mạnh sự hy sinh không tự nguyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "shaheed", nhưng có thể dùng với "to die as a shaheed": chết như một người tử đạo.
    • He died as a shaheed for his beliefs. (Anh ấy chết như một người tử đạo niềm tin của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To become a shaheed": trở thành người tử đạo.

    • In some cultures, to become a shaheed is considered the highest honor. (Trong một số nền văn hóa, trở thành người tử đạo được coi vinh dự cao nhất.)
  • "The blood of a shaheed": máu của người tử đạo (ẩn dụ cho sự hy sinh cao cả).

    • The blood of a shaheed waters the tree of freedom. (Máu của người tử đạo tưới cho cây tự do.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống