shakers

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường viết hoa "Shakers"):
- Một giáo phái Ki- giáo khổ hạnh cộng sản tại Hoa Kỳ: "shakers" chỉ một nhóm tôn giáo nổi tiếng với lối sống độc thân, cộng đồng tài sản chung, các nghi lễ thờ phượng cuồng nhiệt, nguồn gốc từ Anh vào thế kỷ 18 phát triển mạnh tại Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Những tín đồ Shakers tin vào chế độ độc thân sống cộng đồng.)
  • (Người Shakers nổi tiếng với thiết kế nội thất đơn giản, tiện dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shaker communities": các cộng đồng Shakers, nơi họ sống làm việc chung.

    • Shaker communities were self-sufficient and focused on craftsmanship. (Các cộng đồng Shakers tự cung tự cấp tập trung vào nghề thủ công.)
  • "Shaker music": âm nhạc đặc trưng của giáo phái này, thường các bài thánh ca đơn giản.

    • Shaker music includes hymns like "Simple Gifts". (Âm nhạc Shakers bao gồm các bài thánh ca như "Simple Gifts".)
Biến thể từ gần giống
  • Shaker (danh từ số ít): một tín đồ của giáo phái Shakers.

    • A Shaker must follow strict rules of celibacy. (Một tín đồ Shakers phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt về độc thân.)
  • Shakerism (danh từ): hệ thống tín ngưỡng hoặc giáo của giáo phái Shakers.

    • Shakerism emphasizes simplicity and equality. (Chủ nghĩa Shakers nhấn mạnh sự giản dị bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • The United Society of Believers in Christ's Second Appearing: tên chính thức của giáo phái Shakers.
    • The United Society of Believers is another name for the Shakers. (Hội Tín đồ của Sự Tái Lâm của Chúa Kitô một tên gọi khác của người Shakers.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "shakers" trong ngữ cảnh tôn giáo này.
Thành ngữ liên quan
  • "Shake like a shaker": rung lắc mạnh mẽ (ám chỉ điệu nhảy hoặc nghi lễ cuồng nhiệt của giáo phái).
    • The worshippers shook like shakers during the ceremony. (Các tín đồ rung lắc mạnh mẽ như người Shakers trong buổi lễ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống