shakespearien

Học thuật
Thân thiện
shakespearien

Une troupe de théâtre présente une pièce shakespearienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Sếch-xpia: Chỉ những liên quan đến nhà văn, nhà viết kịch người Anh William Shakespeare (1564-1616).
    • Theo phong cách của Sếch-xpia: Chỉ những tác phẩm, cách viết hoặc cách diễn xuất mang đặc điểm tiêu biểu của Shakespeare, như sự phức tạp trong nhân vật, chủ đề vĩ đại, ngôn ngữ thơ mộng bi kịch sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le théâtre shakespearien est célèbre pour ses tragédies. (Sân khấu Sếch-xpia nổi tiếng với những vở bi kịch của .)
    • Il a une passion pour la langue shakespearienne. (Anh ấy niềm đam mê với ngôn ngữ theo lối Sếch-xpia.)
    • C'est un drame aux proportions shakespeariennes. (Đómột vở kịch quy mô kiểu Sếch-xpia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une tragédie shakespearienne": một bi kịch mang phong cách đặc trưng của Shakespeare, thường liên quan đến số phận, xung đột nội tâm kết thúc thảm khốc.

    • La rivalité entre les deux familles rappelle une tragédie shakespearienne. (Mối thù giữa hai gia đình gợi nhớ đến một bi kịch kiểu Sếch-xpia.)
  • "un personnage shakespearien": một nhân vật chiều sâu sự phức tạp đặc trưng trong các vở kịch của Shakespeare.

    • Le héros, torturé par ses doutes, est un véritable personnage shakespearien. (Người anh hùng, bị dày bởi những nghi ngờ, là một nhân vật đúng kiểu Sếch-xpia thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shakespeare (danh từ riêng): William Shakespeare, nhà viết kịch vĩ đại người Anh.
  • Shakespearienne (tính từ, dạng giống cái): Cùng nghĩa với "shakespearien" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
    • Une œuvre shakespearienne (Một tác phẩm theo lối Sếch-xpia).
Từ đồng nghĩa
  • Élisabéthain (tính từ): (Thuộc) thời đại Nữ hoàng Elizabeth I, thường dùng để chỉ văn hóa, nghệ thuật thời kỳ đó, bao gồm cả kịch Shakespeare. Tuy nhiên, "shakespearien" cụ thể hơn, tập trung vào phong cách của riêng Shakespeare.
Các cụm từ liên quan

(Từ nàymột tính từ, không cấu trúc phrasal verb. Các cụm từ thườngkết hợp với danh từ.) - Drame shakespearien: vở kịch theo phong cách Shakespeare. - Sonnets shakespeariens: những bài sonnet của Shakespeare.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shakespearien". Tuy nhiên, các cụm từ mô tả thường dùng để so sánh.) - C'est du pur Shakespeare: (Thành ngữ không chính thức) Điều này đúngcủa Shakespeare / Mang đậm chất Shakespeare. Dùng để chỉ một tình huống kịch tính, phức tạp hoặc bi thảm giống như trong các vở kịch của Shakespeare. - Avec ces trahisons et ces vengeances, c'est du pur Shakespeare ! (Với những sự phản bội trả thù này, đúngmang đậm chất Shakespeare!)

shakespearien

Une troupe de théâtre présente une pièce shakespearienne.

tính từ
  1. (thuộc) Sếch-xpia; theo lối Sếch-xpia