shale-oil
/ʃeil'ɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu đá phiến: Một loại dầu thô (hydrocarbon lỏng) được chiết xuất từ đá phiến sét (shale) giàu chất hữu cơ thông qua các quy trình như nhiệt phân hoặc nứt vỡ thủy lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country invested heavily in shale-oil extraction. (Quốc gia đó đã đầu tư mạnh vào việc khai thác dầu đá phiến.)
- Shale-oil production has transformed the global energy market. (Việc sản xuất dầu đá phiến đã thay đổi thị trường năng lượng toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shale-oil reserves": trữ lượng dầu đá phiến.
- The region is estimated to have vast shale-oil reserves. (Khu vực này được ước tính có trữ lượng dầu đá phiến khổng lồ.)
"shale-oil boom": sự bùng nổ (về sản xuất, đầu tư) trong ngành dầu đá phiến.
- The shale-oil boom created many jobs in the area. (Sự bùng nổ dầu đá phiến đã tạo ra nhiều việc làm trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Oil shale (n): đá phiến dầu (loại đá trầm tích chứa kerogen, là nguyên liệu thô để sản xuất dầu đá phiến).
- Oil shale must be processed to obtain shale-oil. (Đá phiến dầu phải được xử lý để thu được dầu đá phiến.)
Tight oil (n): dầu chặt, một thuật ngữ kỹ thuật thường dùng thay thế cho "shale oil" để chỉ dầu được khai thác từ các thành hệ đá có độ thấm thấp như đá phiến sét.
Từ đồng nghĩa
- Unconventional oil: dầu phi truyền thống (dùng để chỉ chung các loại dầu khai thác từ nguồn đá phiến sét hoặc cát dầu, khác với dầu thô truyền thống).