shalloon

/ʃə'lu:n/
Học thuật
Thân thiện
shalloon

A tailor measures a length of shalloon on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải salun, vải chéo len: Một loại vải dệt chéo (twill) mỏng, thường được làm từ len, độ bền tốt. Trong lịch sử, thường được dùng để may lớp lót bên trong quần áo, đặc biệt áo khoác vest.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tailor recommended shalloon for the lining of the coat. (Người thợ may đề nghị dùng vải salun để lót bên trong chiếc áo khoác.)
    • This old waistcoat has a shalloon lining. (Chiếc áo gilê này lớp lót bằng vải chéo len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shalloon" một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành dệt may thời trang, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả lịch sử, phục chế trang phục cổ, hoặc trong các xưởng may cao cấp truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Twill (n): kiểu dệt chéo, vải chéo - một kỹ thuật dệt tạo ra các đường chéo trên bề mặt vải, đặc trưng của shalloon.
  • Lining (n): lớp lót - chức năng chính của vải shalloon.
  • Serge (n): vải xec - một loại vải dệt chéo bằng len khác, thường dày bền hơn shalloon.
Từ đồng nghĩa
  • Lightweight twill fabric: vải dệt chéo nhẹ.
  • Lining fabric: vải lót.
Lưu ý
  • Từ "shalloon" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường, loại vải tên gọi này mang tính lịch sử. thường xuất hiện trong các tài liệu về lịch sử trang phục, tiểu thuyết lịch sử, hoặc các bài mô tả về đồ cổ.
shalloon

A tailor measures a length of shalloon on a wooden table.

danh từ
  1. vải salun, vải chéo len