shallop
/'ʃæləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu sà lúp: Một loại thuyền nhỏ, thường có mái chèo hoặc buồm, được sử dụng để đi lại ở vùng nước nông hoặc ven biển. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen used a small shallop to reach the shore. (Những ngư dân đã dùng một chiếc tàu sà lúp nhỏ để vào bờ.)
- In the old painting, a shallop is sailing near the riverbank. (Trong bức tranh cổ, một chiếc tàu sà lúp đang đi gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fishing shallop": một tàu sà lúp dùng cho việc câu cá.
- He repaired his old fishing shallop. (Ông ấy sửa chữa chiếc tàu sà lúp câu cá cũ của mình.)
"to row a shallop": chèo một chiếc tàu sà lúp.
- They learned to row a shallop on the calm lake. (Họ học cách chèo một chiếc tàu sà lúp trên hồ nước yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Shallop không có biến thể phổ biến. Đây là một từ cụ thể chỉ một loại phương tiện.
- Từ liên quan về chủ đề:
- Skiff (n): thuyền nhỏ, xuồng (một loại thuyền nhỏ tương tự).
- Dinghy (n): xuồng, thuyền nhỏ (thường dùng làm thuyền cứu sinh hoặc thuyền phụ).
Từ đồng nghĩa
- Small boat: thuyền nhỏ.
- Skiff: xuồng, thuyền nhỏ có mái chèo.
- Dinghy: xuồng, thuyền nhỏ (đặc biệt là thuyền đi kèm tàu lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shallop".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shallop". Đây là một từ chuyên biệt và ít xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.