shamanise

Định nghĩa

Động từ: thực hành hoặc thực hiện các nghi lễ của pháp sư (shaman). Từ này mô tả hành động của một người đóng vai trò pháp sư, giao tiếp với thế giới tâm linh, chữa bệnh, hoặc thực hiện các nghi thức tôn giáo trong bối cảnh văn hóa nguyên thủy hoặc bộ lạc.

dụ sử dụng
  • (Người lớn tuổi sẽ thực hành nghi lễ pháp sư để triệu hồi các linh hồn cầu mưa.)
  • (Trong một số bộ lạc, chỉ những cá nhân được chọn mới được phép thực hành pháp sư trong các buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shamanise for healing": thực hành nghi lễ pháp sư nhằm mục đích chữa bệnh.

    • The shaman would shamanise for healing by entering a trance state. (Pháp sư sẽ thực hành nghi lễ chữa bệnh bằng cách nhập trạng thái thôi miên.)
  • "to shamanise with drumming": thực hành pháp sư kết hợp với tiếng trống.

    • They shamanise with drumming to travel to the spirit world. (Họ thực hành pháp sư với tiếng trống để du hành đến thế giới tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shamanism (danh từ): pháp sư giáo, hệ thống tín ngưỡng thực hành của pháp sư.

    • Shamanism is common among indigenous peoples of Siberia. (Pháp sư giáo phổ biến trong các dân tộc bản địa Siberia.)
  • Shamanic (tính từ): thuộc về pháp sư, liên quan đến nghi lễ pháp sư.

    • The shamanic journey involves entering a trance. (Hành trình pháp sư bao gồm việc nhập trạng thái thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
  • Practice shamanism: thực hành pháp sư giáo.
  • Perform rituals: thực hiện các nghi lễ.
  • Conduct ceremonies: tiến hành các buổi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shamanise".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shamanise".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shamanise
A shamanise in a traditional ceremony.