shampoo
/ʃæm'pu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dầu gội, thuốc gội đầu: Một chất lỏng đặc, thường có mùi thơm, dùng để làm sạch tóc và da đầu.
- Hành động gội đầu: Chỉ việc gội đầu bằng dầu gội.
Ngoại động từ:
- Gội (đầu): Hành động làm sạch tóc và da đầu bằng dầu gội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to buy a new bottle of shampoo. (Tôi cần mua một chai dầu gội mới.)
- She gives herself a shampoo every morning. (Cô ấy gội đầu mỗi sáng.)
Động từ:
- Remember to shampoo your hair twice a week. (Nhớ gội tóc hai lần một tuần.)
- The hairdresser shampooed my hair before cutting it. (Người thợ làm tóc đã gội đầu cho tôi trước khi cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shampoo and conditioner": Dầu gội và dầu xả (thường được bán và sử dụng cùng nhau như một bộ sản phẩm chăm sóc tóc).
- This brand sells a matching shampoo and conditioner. (Nhãn hiệu này bán dầu gội và dầu xả đồng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shampooing (danh động từ): Hành động gội đầu.
- A good shampooing can make your hair feel lighter. (Một lần gội đầu kỹ lưỡng có thể khiến tóc bạn cảm thấy nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Hair cleanser (danh từ): Chất tẩy rửa cho tóc (cách gọi trang trọng hơn, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shampoo something out: Gội để loại bỏ thứ gì đó khỏi tóc.
- It took three washes to shampoo the dye out completely. (Phải mất ba lần gội mới gội sạch hết thuốc nhuộm ra khỏi tóc.)
danh từ
- thuốc gội đầu
- sự gội đầu
ngoại động từ
- gội đầu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng)