shampoo

/ʃæm'pu:/
Học thuật
Thân thiện
shampoo

She pours a small amount of shampoo into her wet hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dầu gội, thuốc gội đầu: Một chất lỏng đặc, thường mùi thơm, dùng để làm sạch tóc da đầu.
    • Hành động gội đầu: Chỉ việc gội đầu bằng dầu gội.
  2. Ngoại động từ:

    • Gội (đầu): Hành động làm sạch tóc da đầu bằng dầu gội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need to buy a new bottle of shampoo. (Tôi cần mua một chai dầu gội mới.)
    • She gives herself a shampoo every morning. ( ấy gội đầu mỗi sáng.)
  • Động từ:

    • Remember to shampoo your hair twice a week. (Nhớ gội tóc hai lần một tuần.)
    • The hairdresser shampooed my hair before cutting it. (Người thợ làm tóc đã gội đầu cho tôi trước khi cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shampoo and conditioner": Dầu gội dầu xả (thường được bán sử dụng cùng nhau như một bộ sản phẩm chăm sóc tóc).
    • This brand sells a matching shampoo and conditioner. (Nhãn hiệu này bán dầu gội dầu xả đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shampooing (danh động từ): Hành động gội đầu.
    • A good shampooing can make your hair feel lighter. (Một lần gội đầu kỹ lưỡng có thể khiến tóc bạn cảm thấy nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair cleanser (danh từ): Chất tẩy rửa cho tóc (cách gọi trang trọng hơn, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shampoo something out: Gội để loại bỏ thứ đó khỏi tóc.
    • It took three washes to shampoo the dye out completely. (Phải mất ba lần gội mới gội sạch hết thuốc nhuộm ra khỏi tóc.)
shampoo

She pours a small amount of shampoo into her wet hair.

danh từ
  1. thuốc gội đầu
  2. sự gội đầu
ngoại động từ
  1. gội đầu
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng)

Từ có nhắc đến "shampoo"