shandrydan

/'ʃændridæn/
Học thuật
Thân thiện
shandrydan

A farmer loads hay onto his shandrydan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe bò, xe cút kít: Một loại xe đơn giản, thô sơ, thường dùng để chở hàng hóa, được kéo bởi động vật hoặc đẩy bằng tay.
    • Xe ọp ẹp, xe tàng: Một chiếc xe kỹ, trong tình trạng tồi tàn, chạy không êm phát ra nhiều tiếng động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer loaded hay onto his old shandrydan. (Người nông dân chất cỏ khô lên chiếc xe bò kỹ của mình.)
    • That shandrydan of a car broke down again on the way to the market. (Chiếc xe tàng đó lại hỏng trên đường đi chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rickety shandrydan": Một chiếc xe ọp ẹp, lung lay.
    • He arrived in a rickety shandrydan that looked like it would fall apart any minute. (Anh ta đến trên một chiếc xe ọp ẹp trông như sắp vỡ tung ra bất cứ lúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cart (n): xe bò, xe ngựa (nghĩa tổng quát hơn).
  • Rattletrap (n): xe kỹ, ọp ẹp (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "xe tàng").
Từ đồng nghĩa
  • Rattletrap: xe tàng, xe ọp ẹp.
  • Jalopy: xe hơi nát.
  • Dilapidated vehicle: phương tiện hư hỏng, đổ nát.
shandrydan

A farmer loads hay onto his shandrydan.

danh từ
  1. xe bò, xe cút kít
  2. xe ọp ẹp, xe tàng