shandrydan
/'ʃændridæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe bò, xe cút kít: Một loại xe đơn giản, thô sơ, thường dùng để chở hàng hóa, được kéo bởi động vật hoặc đẩy bằng tay.
- Xe ọp ẹp, xe cà tàng: Một chiếc xe cũ kỹ, trong tình trạng tồi tàn, chạy không êm và phát ra nhiều tiếng động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer loaded hay onto his old shandrydan. (Người nông dân chất cỏ khô lên chiếc xe bò cũ kỹ của mình.)
- That shandrydan of a car broke down again on the way to the market. (Chiếc xe cà tàng đó lại hỏng trên đường đi chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A rickety shandrydan": Một chiếc xe ọp ẹp, lung lay.
- He arrived in a rickety shandrydan that looked like it would fall apart any minute. (Anh ta đến trên một chiếc xe ọp ẹp trông như sắp vỡ tung ra bất cứ lúc nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Cart (n): xe bò, xe ngựa (nghĩa tổng quát hơn).
- Rattletrap (n): xe cũ kỹ, ọp ẹp (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "xe cà tàng").
Từ đồng nghĩa
- Rattletrap: xe cà tàng, xe ọp ẹp.
- Jalopy: xe hơi cũ nát.
- Dilapidated vehicle: phương tiện hư hỏng, đổ nát.
danh từ
- xe bò, xe cút kít
- xe ọp ẹp, xe cà tàng