shannon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Claude Elwood Shannon: Kỹ sư điện người Mỹ (1916-2001), được coi cha đẻ của lý thuyết thông tin toán học. Ông đã đặt nền móng cho ngành truyền thông kỹ thuật số hiện đại thông qua công trình về lý thuyết toán học của thông tin liên lạc.

dụ sử dụng
  • (Công trình của Shannon về lý thuyết thông tin đã cách mạng hóa lĩnh vực viễn thông.)
  • (Khái niệm "bit" lần đầu tiên được Shannon giới thiệu trong bài báo năm 1948 của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shannon entropy": Một khái niệm trong lý thuyết thông tin, đo lường độ bất định hoặc lượng thông tin trung bình trong một nguồn dữ liệu.

    • Shannon entropy is a fundamental measure used in data compression and cryptography. (Entropy Shannon một thước đo cơ bản được sử dụng trong nén dữ liệu mật mã học.)
  • "Shannon's theorem": Định lý Shannon về dung lượng kênh truyền, xác định tốc độ truyền dữ liệu tối đa không bị lỗi trong một kênh nhiễu.

    • According to Shannon's theorem, the maximum data rate over a noisy channel is limited by its bandwidth and signal-to-noise ratio. (Theo định lý Shannon, tốc độ dữ liệu tối đa qua một kênh nhiễu bị giới hạn bởi băng thông tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shannon (n): Đôi khi được dùng như một đơn vị đo lường thông tin, tương đương với một bit thông tin (hiếm dùng).
  • Shannon–Hartley theorem: Một dạng mở rộng của định lý Shannon, kết hợp với công thức Hartley.
Từ đồng nghĩa
  • Claude Shannon: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
  • Cha đẻ của lý thuyết thông tin: Mô tả vai trò của Shannon trong lĩnh vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Shannon".

Thành ngữ liên quan
  • "Shannon's law": Thành ngữ không chính thức, ám chỉ các nguyên của lý thuyết thông tin do Shannon đề xướng.
    • In digital communications, we always operate under Shannon's law. (Trong truyền thông kỹ thuật số, chúng ta luôn hoạt động dưới định luật Shannon.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shannon
A student reads about Shannon's contributions to communication theory in a textbook.