chignon

/'ʃi:njɔ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
chignon

A woman elegantly arranges her hair into a chignon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búi tóc: Một kiểu tóc trong đó tóc được búi gọn gàng, thườngphía sau gáy hoặc sau đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore her hair in an elegant chignon for the wedding. ( ấy búi tóc thành một búi tóc thanh lịch cho đám cưới.)
    • The ballet dancer secured her hair in a tight chignon. ( công ba lê cố định tóc của mình bằng một búi tóc chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put one's hair up in a chignon": búi tóc lên thành một búi.
    • For the formal dinner, she decided to put her hair up in a chignon. (Cho bữa tối trang trọng, ấy quyết định búi tóc lên thành một búi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bun (n): Búi tóc (một từ thông dụng hơn, có thể chỉ nhiều kiểu búi đơn giản hoặc không chính thức hơn "chignon").
  • Knot (n): Búi tóc, nút tóc (thường nhỏ chặt).
Từ đồng nghĩa
  • Hair bun: Búi tóc.
  • Knot of hair: Búi tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "chignon" đây một danh từ chỉ vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chignon".)

chignon

A woman elegantly arranges her hair into a chignon.

danh từ
  1. búi tóc