shantytown

/'ʃæntitaun/
Học thuật
Thân thiện
shantytown

A family lives in a small wooden shanty in the shantytown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu nhà ổ chuột, khu nhà lụp xụp tồi tàn: Một khu vực, thườngngoại ô hoặc rìa thành phố, nơi những người nghèo sinh sống trong những căn nhà tạm bợ, tự xây dựng từ các vật liệu phế thải như gỗ vụn, tôn, bìa cứng. Những khu này thường thiếu các dịch vụ cơ bản như nước sạch, điện hệ thống vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rapid urbanization led to the growth of a large shantytown on the city's outskirts. (Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến sự phát triển của một khu nhà ổ chuột lớnngoại ô thành phố.)
    • Many families in the shantytown live without access to clean water. (Nhiều gia đình trong khu nhà lụp xụp sống không nước sạch.)
    • The government has plans to relocate residents from the shantytown to new apartment blocks. (Chính phủ kế hoạch tái định cư cư dân từ khu nhà ổ chuột đến các khu chung mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emerge/spring up like a shantytown": mọc lên nhanh chóng hỗn độn như một khu nhà ổ chuột, thường dùng để miêu tả sự phát triển thiếu quy hoạch.
    • After the factory closed, a shantytown sprang up almost overnight as workers had nowhere else to go. (Sau khi nhà máy đóng cửa, một khu nhà lụp xụp mọc lên gần như chỉ sau một đêm công nhân không còn nơi nào khác để đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shanty (n): túp lều, căn nhà tạm bợ, lụp xụp. Đây từ gốc tạo nên "shantytown".
    • They built a shanty from scrap metal and wood. (Họ dựng một túp lều từ sắt vụn gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Slum (n): khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột. (Từ này nhấn mạnh sự nghèo khổ điều kiện sống tồi tàn, có thể bao gồm cả các khu nhà kỹ trong nội đô, không chỉ nhà tạm.)
  • Squatter settlement (n): khu định cư không chính thức, khu nhà chiếm đất. (Nhấn mạnh việc cư dân xây dựng nhà trên đất không quyền sở hữu hợp pháp.)
  • Informal settlement (n): khu định cư phi chính thức. (Thuật ngữ mang tính trung lập hơn, thường dùng trong văn bản chính sách hoặc học thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "shantytown". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả xã hội học đô thị học như "poverty and shantytowns" (nghèo đói các khu nhà ổ chuột) hoặc "the problem of shantytowns" (vấn đề của các khu nhà lụp xụp).
shantytown

A family lives in a small wooden shanty in the shantytown.

danh từ
  1. khu nhà lụp xụp tồi tàn (ở một thành phố)
  2. những người ở khu nhà lụp xụp tồi tàn