shapelessness

/'ʃeiplisnis/
Học thuật
Thân thiện
shapelessness

A shapelessness of clouds drifted across the evening sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không hình dạng rõ ràng, sựđịnh hình: Chất lượng của việc thiếu một hình dạng cụ thể, xác định hoặc dễ nhận biết.
    • Tính dị dạng, sự méo: Trạng thái của một vật hình dạng kỳ lạ, không cân đối hoặc không đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shapelessness of the cloud made it look like a giant, formless blanket. (Sựđịnh hình của đám mây khiến trông giống như một tấm chăn khổng lồ không hình thù.)
    • Critics often commented on the shapelessness of his early sculptures. (Các nhà phê bình thường nhận xét về tính dị dạng trong các tác phẩm điêu khắc thời kỳ đầu của ông.)
    • The shapelessness of the argument made it difficult to follow. (Sự thiếu cấu trúc rõ ràng của lập luận khiến khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The shapelessness of fear": Dùng một cách ẩn dụ để mô tả cảm xúc trừu tượng, mơ hồ, không ranh giới rõ ràng.
    • He was overwhelmed by the shapelessness of his anxiety. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi sự mơ hồ, vô định hình của nỗi lo âu.)
  • Trong phê bình nghệ thuật/văn học: Chỉ một tác phẩm thiếu cấu trúc, tổ chức chặt chẽ.
    • The novel was criticized for its narrative shapelessness. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích cốt truyện thiếu cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shapeless (tính từ): không hình dạng rõ ràng, dị dạng.
    • a shapeless lump of clay (một cục đất sét không hình thù)
  • Formlessness (danh từ): sự không hình thức, sựđịnh hình (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc nghệ thuật).
  • Amorphousness (danh từ): tính chấtđịnh hình (thường dùng trong khoa học hoặc mô tả các chất).
Từ đồng nghĩa
  • Formlessness: sựhình dạng.
  • Amorphism: tínhđịnh hình.
  • Deformity: sự dị dạng, tật xấu (nhấn mạnh vào sự lệch lạc so với hình dạng bình thường).
  • Structurelessness: sự thiếu cấu trúc.
Từ trái nghĩa
  • Shape: hình dạng.
  • Form: hình thức, dạng thức.
  • Symmetry: sự đối xứng.
  • Definition: sự rõ ràng, đường nét rõ ràng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "shapelessness". Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng mô tả trực tiếp.)

shapelessness

A shapelessness of clouds drifted across the evening sky.

danh từ
  1. sự không hình dạng
  2. sự dị hình; tính dị dạng