shapeliness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ đẹp hình thể cân đối: "shapeliness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái có một thân hình đầy đặn, cân đối và hài hòa về mặt tỷ lệ, thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp cơ thể của con người, đặc biệt là phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Vẻ đẹp hình thể cân đối của cô ấy được nhiều nghệ sĩ ngưỡng mộ, những người muốn vẽ chân dung cô.)
- (Chiếc váy được thiết kế để tôn lên vẻ đẹp hình thể cân đối tự nhiên của người mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to possess shapeliness": sở hữu vẻ đẹp hình thể cân đối.
- The statue of the goddess is famous for its perfect shapeliness. (Bức tượng nữ thần nổi tiếng vì vẻ đẹp hình thể cân đối hoàn hảo của nó.)
"to lose shapeliness": mất đi vẻ cân đối.
- After years of inactivity, he began to lose the shapeliness of his youth. (Sau nhiều năm ít vận động, anh ấy bắt đầu mất đi vẻ cân đối của thời trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Shapely (adj): có hình thể cân đối, đẹp.
- She has a shapely figure that turns heads. (Cô ấy có một thân hình cân đối khiến người ta phải ngoái nhìn.)
Shapeless (adj): không có hình dạng rõ ràng, không cân đối.
- The old sweater became shapeless after many washes. (Chiếc áo len cũ trở nên mất dạng sau nhiều lần giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Curvaceousness: sự đầy đặn, có đường cong (thường dùng cho phụ nữ).
- Proportionality: tính cân đối, hài hòa về tỷ lệ.
- Well-proportionedness: sự có tỷ lệ hài hòa, cân đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shapeliness".
Thành ngữ liên quan
- "to have an hourglass figure": có thân hình đồng hồ cát (một dạng cụ thể của vẻ đẹp hình thể cân đối).
- Many models aspire to have an hourglass figure, but true shapeliness comes in many forms. (Nhiều người mẫu khao khát có thân hình đồng hồ cát, nhưng vẻ đẹp hình thể cân đối thực sự có nhiều dạng khác nhau.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống