share-beam

/'ʃeəbi:m/
Học thuật
Thân thiện
share-beam

A farmer guides the share-beam through the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái môn cày: Một bộ phận của cái cày (plough), thường một thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn vào phần trước của cày. chức năng kết nối cày với ách (yoke) hoặc dây kéo, giúp phân bổ lực kéo từ động vật hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer replaced the old, cracked share-beam with a new one. (Người nông dân đã thay thế cái môn cày , nứt nẻ bằng một cái mới.)
    • Adjusting the share-beam can change the depth of the plough's furrow. (Việc điều chỉnh cái môn cày có thể thay đổi độ sâu của luống cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set the share-beam": Điều chỉnh hoặc cố định cái môn cày vào vị trí thích hợp để cày.
    • Before starting, the farmer took time to set the share-beam correctly. (Trước khi bắt đầu, người nông dân dành thời gian để điều chỉnh cái môn cày cho đúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Ploughshare (n): Lưỡi cày, bộ phận cắt đất của cái cày.
  • Beam (n): Thanh dầm, ngang; một nghĩa rộng hơn của từ gốc.
  • Share (n): Phần, cổ phần; một từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn không liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Plough beam: (Cách gọi khác, ít phổ biến hơn) Thanh dầm của cái cày.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Share-beam" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên dùng trong nông nghiệp, đặc biệt liên quan đến các công cụ canh tác truyền thống. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
share-beam

A farmer guides the share-beam through the soil.

danh từ
  1. cái môn cày