share-list

/'ʃeəlist/
Học thuật
Thân thiện
share-list

A company's share-list is displayed on a large screen in the trading room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng giá các loại cổ phần: Một danh sách hoặc bảng biểu chính thức liệt kê các cổ phiếu đang được giao dịch cùng với thông tin về giá cả của chúng tại một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Investors check the daily share-list to make informed decisions. (Các nhà đầu kiểm tra bảng giá cổ phiếu hàng ngày để đưa ra quyết định sáng suốt.)
    • The company's stock appeared on the main share-list of the exchange. (Cổ phiếu của công ty đã xuất hiện trên bảng giá chính của sàn giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be listed on a share-list": được niêm yết trên một bảng giá cổ phiếu.
    • The startup hopes to be listed on the national share-list next year. (Công ty khởi nghiệp hy vọng sẽ được niêm yết trên bảng giá cổ phiếu quốc gia vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Share price (n): giá cổ phiếu.

    • The share price has increased significantly. (Giá cổ phiếu đã tăng đáng kể.)
  • Stock list (n): danh sách cổ phiếu (nghĩa tương tự "share-list").

    • The broker provided a comprehensive stock list. (Nhà môi giới đã cung cấp một danh sách cổ phiếu toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Quotation list: bảng báo giá.
  • Stock quotation: báo giá chứng khoán.
Lưu ý
  • "Share-list" một danh từ ghép. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tài chính thị trường chứng khoán. khác với một danh mục đầu cá nhân (portfolio), một bảng giá công khai cho nhiều loại cổ phiếu.
share-list

A company's share-list is displayed on a large screen in the trading room.

danh từ
  1. bảng giá các loại cổ phần