share-out
/'ʃeəaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân chia, sự chia phần: Chỉ hành động hoặc quá trình chia một cái gì đó (thường là tiền, lợi nhuận, tài sản) thành nhiều phần để phân phối cho những người có quyền lợi.
- Phần được chia: Chỉ phần cụ thể mà một người hoặc một nhóm nhận được từ việc phân chia đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the sale of the company, there will be a share-out of the profits among the employees. (Sau khi bán công ty, sẽ có một đợt phân chia lợi nhuận giữa các nhân viên.)
- The share-out of the inheritance caused some arguments in the family. (Việc phân chia tài sản thừa kế đã gây ra một số tranh cãi trong gia đình.)
- Each member received a fair share-out from the collective fund. (Mỗi thành viên nhận được một phần chia công bằng từ quỹ chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be entitled to a share-out": có quyền được nhận một phần chia.
- All investors are entitled to a share-out of the annual dividends. (Tất cả các nhà đầu tư đều có quyền được nhận một phần chia từ cổ tức hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Share (động từ): chia sẻ, chia phần.
- Share (danh từ): phần, cổ phần.
- Distribution (danh từ): sự phân phối, sự phân chia (từ đồng nghĩa chung).
- Payout (danh từ): khoản tiền được chi trả (thường từ quỹ hoặc lợi nhuận).
Từ đồng nghĩa
- Division: sự chia ra, sự phân chia.
- Apportionment: sự phân bổ, sự chia phần.
- Allocation: sự phân bổ, sự cấp phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "share-out". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "share out"). - To share out: phân chia, chia đều. - The teacher asked the children to share out the crayons. (Cô giáo yêu cầu lũ trẻ chia đều bút chì màu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "share-out").
danh từ
- sự chia lãi (tính theo cổ phần)
- tiền chơi họ được chia