sharepusher

/'ʃeə,puʃə/
Học thuật
Thân thiện
sharepusher

A sharepusher convinces an investor to buy worthless stock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán cổ phần (thường cổ phần không giá trị): Một cá nhân, thường nhân viên môi giới hoặc người bán hàng không trung thực, cố gắng thuyết phục người khác mua cổ phiếu giá trị thấp hoặc đáng ngờ, thường với mục đích thu lợi cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Be careful of cold callers; they might be a sharepusher trying to sell worthless stocks. (Hãy cẩn thận với những người gọi điện chào hàng; họ có thể một kẻ bán cổ phần rác đang cố gắng bán cổ phiếugiá trị.)
    • The sharepusher used high-pressure tactics to convince retirees to invest their savings. (Tên kẻ chào bán cổ phần lừa đảo đã dùng chiêu thức ép buộc để thuyết phục những người về hưu đầu tiền tiết kiệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về các hoạt động đầu mờ ám hoặc lừa đảo.
    • The documentary exposed the tactics of a notorious sharepusher who operated in the 1980s. (Bộ phim tài liệu đã vạch trần thủ đoạn của một tay buôn cổ phần rác khét tiếng hoạt động vào những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Share pushing (danh từ): Hành động chào bán cổ phiếu đáng ngờ một cách tích cực thường không trung thực.
    • He was arrested for share pushing. (Anh ta bị bắt tội chào bán cổ phần lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock tout: Người chào mời, quảng cáo cổ phiếu một cách khoa trương, thường cho cổ phiếu kém chất lượng.
  • Boiler-room operator: Người điều hành một tổ chức bán hàng qua điện thoại dùng chiến thuật ép buộc để bán chứng khoán vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sharepusher

A sharepusher convinces an investor to buy worthless stock.

danh từ
  1. (thông tục) người bán cổ phần (thường cổ phần không giá trị)