shareware
Định nghĩa
Danh từ: Shareware là một loại phần mềm được phân phối miễn phí hoặc với chi phí thấp để người dùng dùng thử, nhưng thường yêu cầu trả phí để mở khóa các tính năng đầy đủ, nhận tài liệu hướng dẫn hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Đây là hình thức "dùng thử trước, mua sau", khác với phần mềm miễn phí hoàn toàn (freeware).
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều trò chơi máy tính được phát hành dưới dạng shareware, cho phép người chơi thử vài cấp độ đầu trước khi mua phiên bản đầy đủ.)
- (Phiên bản shareware của phần mềm bao gồm thời gian dùng thử 30 ngày, sau đó bạn phải trả phí để tiếp tục sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Shareware model: Mô hình shareware, một chiến lược kinh doanh phần mềm dựa trên việc cho dùng thử để khuyến khích mua hàng.
- The shareware model became popular in the 1990s with the rise of the internet. (Mô hình shareware trở nên phổ biến vào những năm 1990 cùng với sự phát triển của internet.)
Shareware license: Giấy phép shareware, quy định quyền sử dụng tạm thời và nghĩa vụ trả phí nếu muốn tiếp tục.
- You must agree to the shareware license before installing the program. (Bạn phải đồng ý với giấy phép shareware trước khi cài đặt chương trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Freeware (danh từ): Phần mềm miễn phí hoàn toàn, không yêu cầu trả phí.
- Unlike shareware, freeware does not have a trial period or payment requirement. (Không giống shareware, freeware không có thời gian dùng thử hoặc yêu cầu thanh toán.)
- Demo (danh từ): Phiên bản dùng thử, thường là một dạng shareware nhưng có thể bị giới hạn tính năng nhiều hơn.
- The demo version of the game is a form of shareware. (Phiên bản demo của trò chơi là một dạng shareware.)
Từ đồng nghĩa
- Trialware (danh từ): Phần mềm dùng thử, gần nghĩa với shareware.
- Trialware is often used interchangeably with shareware in the software industry. (Trialware thường được dùng thay thế cho shareware trong ngành công nghiệp phần mềm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm từ phrasal verb phổ biến liên quan trực tiếp đến "shareware".)
Thành ngữ liên quan
- Try before you buy: Dùng thử trước khi mua, một nguyên tắc kinh doanh mà shareware đại diện.
- Shareware perfectly embodies the "try before you buy" philosophy. (Shareware thể hiện hoàn hảo triết lý "dùng thử trước khi mua".)