swearer

/'sweərə/
Học thuật
Thân thiện
swearer

A judge asks the swearer to raise their right hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay thề, người tuyên thệ: Chỉ người thực hiện hành động long trọng hứa hẹn hoặc cam kết điều đó, thường trước một thẩm quyền hoặc theo nghi thức.
    • Người hay chửi rủa, người hay nói tục: Chỉ người thói quen sử dụng những từ ngữ thô tục, xúc phạm hoặc báng bổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every swearer in the court must promise to tell the truth. (Mọi người tuyên thệ tại tòa án đều phải hứa sẽ nói sự thật.)
    • He is known as a constant swearer, which makes others uncomfortable. (Anh ta được biết đến một người hay chửi rủa liên tục, điều này khiến người khác khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A habitual swearer": Một người thói quen chửi thề.
    • The teacher asked the parents to help correct their son, a habitual swearer. (Giáo viên đề nghị phụ huynh giúp sửa thói quen cho cậu con trai, một người hay chửi thề.)
Biến thể từ gần giống
  • To swear (động từ): thề, tuyên thệ; chửi thề.
  • Swearing (danh từ): hành động thề; lời chửi rủa.
  • Sworn (tính từ/quá khứ phân từ): đã tuyên thệ (vd: a sworn statement - một bản tuyên thệ).
Từ đồng nghĩa
  • Oath-taker (n): người tuyên thệ.
  • Curser (n): người nguyền rủa, người chửi bới.
swearer

A judge asks the swearer to raise their right hand.

danh từ
  1. người hay thề
  2. người hay chửi rủa

Từ gần giống