shark-oil
/'ʃɑ:kɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu gan cá mập: Một loại dầu được chiết xuất từ gan của cá mập, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Shark-oil is rich in squalene and vitamins. (Dầu gan cá mập rất giàu squalene và vitamin.)
- Some traditional remedies contain shark-oil. (Một số phương thuốc truyền thống có chứa dầu gan cá mập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shark-oil supplements": thực phẩm chức năng bổ sung dầu gan cá mập.
- He takes shark-oil supplements for joint health. (Anh ấy uống thực phẩm chức năng dầu gan cá mập để tốt cho khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Shark liver oil (n): dầu gan cá mập (cách gọi đầy đủ hơn, đồng nghĩa).
- Shark liver oil has been used for centuries. (Dầu gan cá mập đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Shark liver oil: dầu gan cá mập.