sharkskin

/'ʃɑ:kskin/
Học thuật
Thân thiện
sharkskin

A tailor carefully cuts a suit from sharkskin fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da cá mập: Lớp da thật của con cá mập, cấu trúc đặc biệt với các vảy nhỏ giúp giảm lực cản khi bơi.
    • Vải sakin: Một loại vải dệt bề mặt trơn láng, giòn cứng cáp, thường làm từ sợi tổng hợp, bề ngoài cảm giác tương tự như da cá mập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The texture of real sharkskin is rough to the touch. (Kết cấu của da cá mập thật sờ vào thấy ráp.)
    • He wore a sharp suit made of sharkskin to the interview. (Anh ấy mặc một bộ vest sắc sảo bằng vải sakin đến buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharkskin finish": Hoàn thiện bề mặt (thường trên kim loại hoặc sơn) kết cấu mịn nhưng không bóng, gợi nhớ đến bề mặt vải sakin hoặc da cá mập.
    • The car's paint had a sophisticated sharkskin finish. (Sơn của chiếc xe lớp hoàn thiện kiểu da cá mập rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharkskin weave (n): Kiểu dệt vải sakin, tạo ra bề mặt vải đặc trưng.
  • Sharkskin suit (n): Bộ com /vest may từ vải sakin.
Từ đồng nghĩa
  • Suede cloth (cho nghĩa vải): Vải nỉ mịn (có thể bề mặt tương tự).
  • Shagreen (cho nghĩa da): Da thuộc từ cá đuối hoặc cá mập, thường dùng làm vật liệu trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'sharkskin')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sharkskin')

sharkskin

A tailor carefully cuts a suit from sharkskin fabric.

danh từ
  1. da cá mập
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải sakin