sharp-edged
/'ʃɑ:p'edʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cạnh sắc, có lưỡi bén: Dùng để mô tả một vật thể có cạnh hoặc lưỡi được mài giũa hoặc tạo hình để có thể cắt hoặc chém một cách dễ dàng.
- Sắc nhọn, sắc cạnh: Có thể dùng để mô tả những vật có góc cạnh hoặc đầu nhọn một cách rõ rệt và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Be careful with that sharp-edged knife. (Hãy cẩn thận với con dao có lưỡi sắc đó.)
- The broken glass left sharp-edged fragments on the floor. (Mảnh vỡ thủy tinh để lại những mảnh sắc cạnh trên sàn nhà.)
- The sculptor used a sharp-edged chisel. (Nhà điêu khắc đã sử dụng một cái đục có lưỡi sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sharp-edged wit": trí tuệ sắc sảo, sự hài hước châm biếm sắc bén.
- The critic was known for his sharp-edged wit. (Nhà phê bình được biết đến với trí tuệ sắc sảo của mình.)
"sharp-edged critique": lời chỉ trích sắc bén, gay gắt.
- Her sharp-edged critique of the policy left everyone speechless. (Lời chỉ trích sắc bén của cô ấy về chính sách khiến mọi người không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
Sharpen (động từ): làm cho sắc, mài sắc.
- You need to sharpen this blade. (Bạn cần mài sắc lưỡi dao này.)
Sharpness (danh từ): độ sắc, sự sắc bén.
- The sharpness of the blade is impressive. (Độ sắc của lưỡi dao thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Razor-sharp: sắc như dao cạo.
- Keen-edged: có lưỡi sắc bén.
Từ trái nghĩa
- Blunt: cùn, không sắc.
- Rounded: tròn, bo tròn.