sharp-nosed

/'ʃɑ:p'nouzd/
Học thuật
Thân thiện
sharp-nosed

The sharp-nosed fox sniffed the air near the forest path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mũi nhọn: Miêu tả một người hoặc động vật chiếc mũi nhọn, nhô ra một cách sắc nét.
    • Thính mũi: (Nghĩa bóng) Miêu tả khứu giác rất nhạy bén, khả năng ngửi thấy mùi rất tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sharp-nosed fox sniffed the air cautiously. (Con cáo mũi nhọn thận trọng đánh hơi không khí.)
    • My grandmother is sharp-nosed and can always tell what's cooking from the other room. ( tôi rất thính mũi luôn có thể biết món đang được nấu từ phòng bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharp-nosed" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả nhân vật với nét đặc trưng về ngoại hình (mũi nhọn) hoặc khả năng phát hiện, nhận biết tinh tường.
    • The detective was a sharp-nosed man who noticed every detail. (Viên thám tử một người đàn ông thính mũi, người đã nhận thấy mọi chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp (adj): sắc, nhọn, thính, sắc sảo.
  • Nosed (adj, trong từ ghép): mũi (đặc điểm). dụ: long-nosed (mũi dài), red-nosed (mũi đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Pointy-nosed: mũi nhọn (chỉ ngoại hình).
  • Keen-nosed: thính mũi, mũi thính (nhấn mạnh khứu giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sharp-nosed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "sharp-nosed")

sharp-nosed

The sharp-nosed fox sniffed the air near the forest path.

tính từ
  1. mũi nhọn
  2. thính mũi