sharp-shooter
/'ʃɑ:p,ʃu:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắn giỏi, nhà thiện xạ: Một người có kỹ năng bắn súng rất chính xác và thành thạo, thường trong các môn thể thao, quân sự hoặc các cuộc thi bắn súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He trained to become a sharp-shooter in the army. (Anh ấy được huấn luyện để trở thành một nhà thiện xạ trong quân đội.)
- The competition was won by a professional sharp-shooter. (Cuộc thi đã được thắng bởi một tay thiện xạ chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a crack sharp-shooter": Là một tay thiện xạ cừ khôi, xuất sắc.
- She is known as a crack sharp-shooter in the national team. (Cô ấy được biết đến như một tay thiện xạ cừ khôi trong đội tuyển quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharpshooting (danh từ): Kỹ năng hoặc hành động bắn súng chính xác.
- His sharpshooting earned him a medal. (Kỹ năng bắn súng chính xác của anh ấy đã giúp anh giành được huy chương.)
- Sharpshooter (danh từ): Cách viết liền, là một biến thể phổ biến của "sharp-shooter".
- The unit includes several expert sharpshooters. (Đơn vị bao gồm một số tay thiện xạ chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
- Marksman: Xạ thủ, người bắn giỏi.
- Sniper: Lính bắn tỉa (thường trong bối cảnh quân sự, nhấn mạnh việc ẩn nấp và bắn từ xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sharp-shooter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sharp-shooter")
danh từ
- người bắn giỏi, nhà thiện xạ