sharp-tongued
/'ʃɑ:p'tʌɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn nói sắc sảo, lời lẽ sắc bén: Dùng để miêu tả một người có lời nói sắc sảo, thông minh và thường có khả năng phản biện nhanh nhạy, đôi khi có thể châm biếm hoặc hơi gay gắt.
- Hay chỉ trích, lưỡi sắc như dao: Chỉ một người có xu hướng phê bình, chỉ trích người khác bằng những lời lẽ sắc nhọn, thẳng thắn và đôi khi gây tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known for being sharp-tongued in debates. (Cô ấy nổi tiếng là người ăn nói sắc sảo trong các cuộc tranh luận.)
- His sharp-tongued comments often offended his colleagues. (Những lời bình luận sắc bén của anh ấy thường làm phật lòng các đồng nghiệp.)
- Despite her sharp-tongued reputation, her criticisms are usually fair and insightful. (Bất chấp danh tiếng hay chỉ trích, những lời phê bình của cô ấy thường công bằng và sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a sharp tongue": có lưỡi sắc như dao, có tài ăn nói sắc sảo (thường dùng như một cụm danh từ).
- Be careful what you say around her; she has a sharp tongue. (Hãy cẩn thận với những gì bạn nói quanh cô ấy; cô ấy có lưỡi sắc như dao.)
- "sharp-tongued wit": sự hóm hỉnh sắc sảo.
- The author is admired for her sharp-tongued wit and clever observations. (Tác giả được ngưỡng mộ vì sự hóm hỉnh sắc sảo và những nhận xét thông minh của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharp-witted (adj): nhanh trí, có trí óc sắc sảo (nhấn mạnh đến sự thông minh, nhanh nhạy trong suy nghĩ hơn là lời nói).
- The detective was sharp-witted and solved the case quickly. (Vị thám tử rất nhanh trí và đã giải quyết vụ án một cách nhanh chóng.)
- Tongue-lashing (n): một trận mắng mỏ, chỉ trích nặng nề (là một danh từ chỉ hành động, không phải tính từ miêu tả tính cách).
- He received a severe tongue-lashing from his boss for the mistake. (Anh ta bị sếp mắng một trận nên thân vì lỗi lầm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Caustic: châm chích, chua cay (chỉ lời nói).
- Sarcastic: châm biếm, mỉa mai.
- Acid-tongued: lưỡi sắc như axit (nghĩa rất gần với "sharp-tongued").
Từ trái nghĩa
- Soft-spoken: ăn nói nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Tactful: khéo léo, tế nhị (trong ăn nói).
- Diplomatic: khôn ngoan, ngoại giao (trong cách ứng xử và giao tiếp).
Thành ngữ liên quan
- A sharp tongue is the only edged tool that grows keener with constant use.: (Tục ngữ) Lưỡi sắc là thứ vũ khí duy nhất càng dùng càng sắc. (Ý nói càng nói nhiều, lời nói càng trở nên sắc bén hơn.)
- To be sharp of tongue: Có lời nói sắc sảo (cách diễn đạt khác của "sharp-tongued").
- The critic was famously sharp of tongue. (Nhà phê bình nổi tiếng là người có lời nói sắc sảo.)
tính từ
- ăn nói sắc sảo