sharp-witted
/'ʃɑ:p'witid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông minh, lanh lợi, nhanh trí: Chỉ một người có trí óc nhanh nhạy, có khả năng suy nghĩ, hiểu biết và phản ứng một cách nhanh chóng và sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sharp-witted detective solved the case in just one day. (Vị thám tử nhanh trí đã giải quyết vụ án chỉ trong một ngày.)
- Her sharp-witted response left everyone in the room impressed. (Câu trả lời nhanh trí của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng ấn tượng.)
- You need to be sharp-witted to succeed in this fast-paced debate. (Bạn cần phải nhanh trí để thành công trong cuộc tranh luận nhịp độ nhanh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sharp-wittedness" (danh từ): Sự thông minh, sự nhanh trí.
- His sharp-wittedness is his greatest asset in negotiations. (Sự nhanh trí của anh ấy là tài sản lớn nhất trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Quick-witted (adj): Nhanh trí, ứng đối nhanh.
- Astute (adj): Sắc sảo, tinh tường (thường về nhận định, đánh giá).
- Perceptive (adj): Sâu sắc, có khả năng nhận thức tốt.
Từ đồng nghĩa
- Clever: Thông minh, khéo léo.
- Intelligent: Thông minh, có trí tuệ.
- Alert: Cảnh giác, nhanh nhạy.
Từ trái nghĩa
- Slow-witted: Chậm hiểu, chậm trí.
- Dull: Đần độn, chậm chạp.
- Obtuse: Đần, kém thông minh.
tính từ
- thông minh, lanh lợi, nhanh trí