sharpnel
/'ʃræpnl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom...): Chỉ loại đạn hoặc các mảnh kim loại nhỏ (thường là chì hoặc sắt) được nhồi vào trong đạn pháo hoặc bom, có mục đích gây sát thương khi phát nổ.
- Bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom): Chỉ phần cấu tạo bên trong của một quả đạn hoặc bom được thiết kế để vỡ thành nhiều mảnh sắc nhọn khi nổ.
- Mảnh đạn, mảnh bom: Chỉ chung các mảnh vỡ kim loại sắc nhọn từ vỏ đạn, bom hoặc các vật thể xung quanh bị văng ra do một vụ nổ, gây thương tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artillery shell was filled with sharpnel. (Quả đạn pháo được nhồi đầy đạn chì.)
- He was wounded by sharpnel from the explosion. (Anh ta bị thương bởi mảnh bom từ vụ nổ.)
- The bomb's sharpnel casing was designed to maximize casualties. (Vỏ nổ thành mảnh của quả bom được thiết kế để tối đa hóa thương vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sharpnel wound": vết thương do mảnh đạn.
- The soldier suffered a severe sharpnel wound to his leg. (Người lính bị một vết thương nặng do mảnh đạn ở chân.)
"sharpnel effect": hiệu ứng mảnh văng (từ vụ nổ).
- The blast's sharpnel effect damaged vehicles over a wide area. (Hiệu ứng mảnh văng từ vụ nổ đã làm hư hại các phương tiện trong một khu vực rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrapnel (n): (cách viết chính tả phổ biến hiện đại) mảnh đạn, đạn chì. (Lưu ý: Từ "sharpnel" trong yêu cầu có thể là một biến thể lỗi chính tả hoặc cổ của từ "shrapnel").
- Fragment (n): mảnh vỡ (nghĩa rộng hơn, không chỉ từ đạn bom).
- Shell fragment (n): mảnh đạn pháo.
Từ đồng nghĩa
- Shell fragments: mảnh đạn pháo.
- Bomb splinters: mảnh bom văng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
danh từ
- đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom...)
- bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom)
- mảnh đạn, mảnh bom