sharpness
Danh từ: 1. Độ sắc, độ bén: Chỉ chất lượng của một vật có cạnh hoặc đầu mỏng, sắc, có khả năng cắt hoặc đâm xuyên tốt. - Ví dụ: The sharpness of the knife made it easy to slice the tomatoes. (Độ sắc của con dao giúp việc thái cà chua trở nên dễ dàng.)
Sự sắc sảo, tinh tường: Chỉ khả năng nhanh nhạy, thông minh và thấu hiểu sâu sắc của trí óc.
- Ví dụ: I admired the sharpness of his mind during the debate. (Tôi ngưỡng mộ sự sắc sảo trong đầu óc của anh ấy trong suốt cuộc tranh luận.)
Sự gay gắt, chua cay: Chỉ thái độ hoặc lời nói mang tính chỉ trích, gay gắt hoặc thiếu thiện cảm.
- Ví dụ: Her sharpness of manner offended many colleagues. (Sự gay gắt trong thái độ của cô ấy đã xúc phạm nhiều đồng nghiệp.)
Sự rõ ràng, sắc nét: Chỉ chất lượng của hình ảnh, âm thanh hoặc cảm giác được cảm nhận một cách rõ ràng, chi tiết.
- Ví dụ: The sharpness of the photograph made every detail visible. (Độ sắc nét của bức ảnh khiến mọi chi tiết đều hiện rõ.)
Sự cay nồng, hăng: Chỉ vị hoặc mùi mạnh, gây kích thích mạnh mẽ lên các giác quan (thường là vị cay, mùi hăng).
- Ví dụ: The sharpness of the mustard added a kick to the sandwich. (Vị cay nồng của mù tạt đã thêm một cú hích cho chiếc bánh sandwich.)
Sự đau đớn, thấm thía: Chỉ cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần được cảm nhận một cách sâu sắc và dữ dội.
- Ví dụ: The sharpness of her loss remained for years. (Sự đau đớn thấm thía vì mất mát của cô ấy vẫn còn kéo dài nhiều năm.)
- (Độ sắc của lưỡi dao là rất quan trọng để có một đường cắt gọn gàng.)
- (Sự sắc sảo của anh ấy trong đàm phán đã giúp công ty giành được hợp đồng.)
- (Tôi không thể phớt lờ sự gay gắt trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy chỉ trích tôi.)
- (Vị cay nồng của ớt làm tôi chảy nước mắt.)
"edge of sharpness": cạnh sắc, chỉ ranh giới mong manh giữa sự sắc bén và nguy hiểm.
- He walked the edge of sharpness in his criticism, balancing honesty with cruelty. (Anh ấy đi trên ranh giới mong manh của sự gay gắt trong lời chỉ trích, cân bằng giữa sự trung thực và sự tàn nhẫn.)
"sharpness of perception": sự tinh tường trong nhận thức.
- The artist's sharpness of perception allowed her to capture the subject's true emotion. (Sự tinh tường trong nhận thức của người họa sĩ đã cho phép cô ấy nắm bắt được cảm xúc thật của chủ thể.)
- Sharp (adj): sắc, bén, sắc sảo, gay gắt, cay nồng.
- A sharp knife (Một con dao sắc).
- A sharp mind (Một trí óc sắc sảo).
- Sharpen (v): làm cho sắc, mài sắc, trau dồi.
- You need to sharpen your skills. (Bạn cần trau dồi kỹ năng của mình.)
- Sharply (adv): một cách sắc bén, gay gắt, đột ngột.
- Prices rose sharply. (Giá cả tăng đột ngột.)
- Acuteness: sự nhạy bén, tinh tường (thường dùng cho trí tuệ hoặc giác quan).
- Keenness: sự sắc sảo, nhiệt tình, ham mê.
- Pungency: vị cay nồng, mùi hăng.
- Edge: cạnh sắc, lợi thế, hoặc sự gay gắt trong giọng nói.
- Sharpen up: trở nên sắc bén hơn, cải thiện.
- You need to sharpen up your presentation skills. (Bạn cần cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình.)
- "To the sharpness of a razor's edge": ở mức độ sắc bén tột cùng (thường dùng để chỉ sự nguy hiểm hoặc chính xác).
- The negotiations were balanced to the sharpness of a razor's edge. (Các cuộc đàm phán được cân bằng ở mức độ mong manh như lưỡi dao cạo.)
- "Sharp as a tack": thông minh và nhanh nhạy.
- Despite his age, he is still sharp as a tack. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn rất thông minh và nhanh nhạy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống