shatters
/'ʃætəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngôi thứ ba số ít của "shatter"):
- Làm vỡ tan, đập vỡ thành từng mảnh: Hành động làm cho một vật thể cứng, giòn (như thủy tinh, gốm) vỡ thành nhiều mảnh nhỏ một cách bạo lực và đột ngột.
- Phá hủy hoàn toàn, làm tan vỡ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phá hủy hoàn toàn một thứ trừu tượng như hy vọng, sự bình yên, niềm tin hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The impact shatters the car's windshield into a thousand pieces. (Cú va chạm làm vỡ tan kính chắn gió ô tô thành hàng nghìn mảnh.)
- The loud noise shatters the peaceful silence of the morning. (Tiếng ồn lớn phá vỡ sự yên tĩnh thanh bình của buổi sáng.)
- Bad news shatters his dream of studying abroad. (Tin xấu làm tan vỡ giấc mơ du học của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shatter into pieces/fragments": vỡ tan thành từng mảnh.
- The vase fell and shattered into fragments on the marble floor. (Chiếc bình rơi xuống và vỡ tan thành từng mảnh trên sàn đá cẩm thạch.)
- "to shatter someone's confidence/world": làm tan nát sự tự tin/thế giới của ai đó.
- The constant criticism shattered her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm tan nát sự tự tin của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Shatter (động từ nguyên thể): làm vỡ tan, đập vỡ.
- Shattered (tính từ/quá khứ phân từ): bị vỡ tan, kiệt sức, suy sụp.
- She looked shattered after hearing the tragic news. (Cô ấy trông suy sụp sau khi nghe tin bi thảm.)
- Shattering (tính từ/động danh từ): gây sốc, làm tan vỡ.
- It was a shattering experience for everyone involved. (Đó là một trải nghiệm gây sốc cho tất cả những người liên quan.)
- Shatterproof (tính từ): chống vỡ.
- These glasses are made of shatterproof material. (Những chiếc ly này được làm từ chất liệu chống vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Smash: đập vỡ, nghiền nát (nhấn mạnh lực tác động mạnh).
- Break: làm vỡ, làm gãy (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Fragment (động từ): vỡ vụn thành mảnh.
- Destroy: phá hủy, tiêu diệt (nghĩa rộng, thường dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "shatters")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shatters")
danh từ số nhiều
- những mảnh vỡ, những mảnh gãy
- to smash in (into) shattersđập tan ra từng mảnh