shave-hook

/'ʃeiv'huk/
Học thuật
Thân thiện
shave-hook

A worker uses a shave-hook to remove rust from a metal pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái cạo gỉ: Một công cụ cầm tay, thường lưỡi cong hoặc hình dạng đặc biệt, được sử dụng để cạo sạch lớp gỉ sét, sơn hoặc các chất bẩn bám trên bề mặt kim loại trước khi thực hiện công việc hàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The welder used a shave-hook to clean the rust off the pipe before joining the sections. (Thợ hàn đã dùng một cái cạo gỉ để làm sạch rỉ sét trên ống trước khi nối các đoạn lại.)
    • A good shave-hook is essential for preparing the metal surface. (Một cái cạo gỉ tốt cần thiết để chuẩn bị bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a shave-hook": sử dụng cạo gỉ.
    • You must use a shave-hook to ensure a strong weld. (Bạn phải sử dụng cạo gỉ để đảm bảo mối hàn chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scraper (n): Cái nạo, dụng cụ dùng để cạo bỏ vật liệu bám trên bề mặt. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho công việc hàn.)
  • Wire brush (n): Bàn chải sắt, thường dùng kết hợp với cạo gỉ để làm sạch bề mặt cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Surface preparer: Dụng cụ chuẩn bị bề mặt.
  • Rust scraper: Cái cạo rỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shave-hook").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "shave-hook").

shave-hook

A worker uses a shave-hook to remove rust from a metal pipe.

danh từ
  1. cái cạo gỉ (kim loại trước khi hàn)