shaveling
/'ʃeivliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Người đầu trọc, thầy tu, ông sư: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông có đầu cạo trọc, đặc biệt là một tu sĩ hoặc nhà sư. Nó thường mang sắc thái miệt thị hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old lord sneered at the shaveling begging for alms. (Vị lão lãnh chúa khinh bỉ nhìn gã đầu trọc đang xin bố thí.)
- In medieval tales, the cunning shaveling was often a character. (Trong các câu chuyện thời trung cổ, gã thầy tu xảo quyệt thường là một nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa miệt thị: Từ "shaveling" thường được dùng trong văn chương cổ hoặc lời nói mang tính xúc phạm để chỉ các tu sĩ, thể hiện sự coi thường đối với họ hoặc với giới tu hành nói chung.
- "Away with you, shaveling!" the knight shouted. ("Cút đi, đồ đầu trọc!" hiệp sĩ quát lên.)
Biến thể và từ gần giờng
- Shaven (adj): đã được cạo (ví dụ: a shaven head - cái đầu đã cạo trọc).
- Tonsure (n): nghi thức cạo đầu khi gia nhập giáo hội; vòng đầu trọc của tu sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Monk: nhà sư, thầy tu (từ trung lập).
- Cleric: giáo sĩ (từ trung lập).
- Priest: linh mục, thầy tế (từ trung lập).
Lưu ý
- Từ cổ: "Shaveling" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc với dụng ý tạo bầu không khí thời xưa.
- Sắc thái: Từ này hầu như luôn mang hàm ý tiêu cực, chế giễu hoặc khinh miệt, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người đầu trọc, thầy tu, ông sư