shaving soap

Định nghĩa

Danh từ: Một loại phòng đặc biệt dùng để cạo râu, thườngdạng bánh hoặc kem, chứa hỗn hợp phòng axit béo. Khi được đánh với nước, tạo ra một lớp bọt dày mịn, giúp làm mềm râu bôi trơn da, giúp quá trình cạo râu dễ dàng êm ái hơn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mua một bánh phòng cạo râu mới cho dao cạo thẳng của mình.)
  • ( phòng cạo râu truyền thống tạo ra bọt dày hơn nhiều so với bọt cạo râu đóng hộp.)
  • ( ấy thích dùng phòng cạo râu tự nhiên hơn dưỡng ẩm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lather shaving soap": đánh bọt từ phòng cạo râu.

    • You need to use a brush to properly lather shaving soap. (Bạn cần dùng cọ để đánh bọt phòng cạo râu đúng cách.)
  • "a puck of shaving soap": một bánh phòng cạo râu.

    • A single puck of shaving soap can last for several months. (Một bánh phòng cạo râu có thể dùng được vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaving cream (danh từ): kem cạo râu (dạng kem, thường mềm hơn phòng).
    • Many men find shaving cream easier to use than shaving soap. (Nhiều đàn ông thấy kem cạo râu dễ dùng hơn phòng cạo râu.)
  • Shaving foam (danh từ): bọt cạo râu (dạng bọt sẵn trong bình xịt).
    • Shaving foam is convenient but often less moisturizing than shaving soap. (Bọt cạo râu tiện lợi nhưng thường ít dưỡng ẩm hơn phòng cạo râu.)
Từ đồng nghĩa
  • phòng cạo râu (cụm từ): cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Bánh phòng cạo râu (cụm từ): nhấn mạnh hình dạng bánh của sản phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lather up: tạo bọt (thường từ phòng cạo râu).
    • He lathered up the shaving soap with a badger brush. (Anh ấy đánh bọt phòng cạo râu bằng cọ lông lửng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "shaving soap".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shaving soap"

shaving soap
A man applies shaving soap to his face with a brush.