shaving-bowl
/'ʃeiviɳboul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bát để xà phòng cạo râu: Một chiếc bát nhỏ, thường có hình dạng đặc biệt, được sử dụng để đựng và tạo bọt xà phòng cạo râu. Đây là một vật dụng truyền thống trong việc cạo râu bằng dao cạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He filled the shaving-bowl with hot water to warm it up. (Anh ấy đổ đầy nước nóng vào bát xà phòng cạo râu để làm ấm nó.)
- The antique silver shaving-bowl was part of his morning ritual. (Chiếc bát xà phòng cạo râu bằng bạc cổ là một phần trong thói quen buổi sáng của ông ấy.)
- A good shaving-bowl helps create a rich lather for a smoother shave. (Một chiếc bát xà phòng cạo râu tốt giúp tạo ra bọt xà phòng dày để cạo râu mượt mà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lather up in a shaving-bowl": tạo bọt xà phòng trong một chiếc bát cạo râu.
- He prefers to lather up his shaving soap in a traditional shaving-bowl. (Anh ấy thích đánh bọt xà phòng cạo râu của mình trong một chiếc bát cạo râu truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaving mug (n): Cốc cạo râu. Một vật dụng tương tự, thường có hình dạng như một chiếc cốc có quai, cũng dùng để đựng xà phòng cạo râu.
- Lather bowl (n): Bát đánh bọt. Một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ chiếc bát nào được sử dụng để tạo bọt xà phòng cạo râu.
Từ đồng nghĩa
- Soap bowl for shaving: Bát xà phòng để cạo râu.
- Shaving soap dish: Đĩa đựng xà phòng cạo râu.