sheaf-binder
/'ʃi:f,baində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Nông nghiệp):
- Máy gặt bó: Một loại máy nông nghiệp dùng để cắt và bó lúa, ngũ cốc thành từng bó (gọi là sheaf) ngay trên đồng ruộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a sheaf-binder to harvest the wheat. (Người nông dân đã sử dụng một máy gặt bó để thu hoạch lúa mì.)
- Before the combine harvester was invented, the sheaf-binder was an essential machine. (Trước khi máy gặt đập liên hợp được phát minh, máy gặt bó là một thiết bị thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a sheaf-binder": vận hành một máy gặt bó.
- Learning to operate a sheaf-binder requires skill. (Học cách vận hành một máy gặt bó đòi hỏi kỹ năng.)
Biến thể và từ gần giống
Sheaf (n): bó lúa, bó ngũ cốc.
- The sheaves were left in the field to dry. (Các bó lúa được để lại trên cánh đồng cho khô.)
Binder (n): máy bó, máy buộc; chất kết dính.
- In a different context, 'binder' can mean an adhesive. (Trong ngữ cảnh khác, 'binder' có thể có nghĩa là chất kết dính.)
Từ đồng nghĩa
- Reaper-binder: máy gặt bó (từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt kỹ thuật).
- Harvesting machine: máy thu hoạch (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- Từ ghép: "Sheaf-binder" là một danh từ ghép, kết hợp giữa "sheaf" (bó) và "binder" (máy buộc, máy bó). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chủ yếu dùng để chỉ các máy móc từ thời kỳ trước khi có máy gặt đập liên hợp hiện đại.
danh từ
- (nông nghiệp) máy gặt bó