shear-legs

/ʃiəz/ Cách viết khác : (sheer-legs) /'ʃiəlegz/
Học thuật
Thân thiện
shear-legs

A sailor operates the shear-legs to lift a crate onto the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cần trục nạng: Một loại thiết bị nâng hạ trong ngành hàng hải, hình dạng giống như một cặp chân, thường được làm từ hai cột dài (thường gỗ hoặc thép) được buộc hoặc nối với nhauđỉnh, tạo thành hình chữ A. được sử dụng để nâng các vật nặng như động cơ, nồi hơi hoặc hàng hóa lên xuống tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crew used shear-legs to lift the new engine into the ship's hold. (Phi hành đoàn đã sử dụng cần trục nạng để nâng động cơ mới vào khoang tàu.)
    • Shear-legs are essential equipment in traditional shipyards. (Cần trục nạng thiết bị thiết yếu trong các xưởng đóng tàu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to erect shear-legs": dựng lên một bộ cần trục nạng.
    • It took a day to erect the heavy shear-legs on the dock. (Phải mất một ngày để dựng bộ cần trục nạng nặng nề trên bến tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheer-legs (n): Cách viết khác của "shear-legs", cùng một nghĩa.
  • Shears (n): Kéo lớn, dụng cụ cắt. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, chỉ liên quan về mặt từ nguyên hoặc hình dáng tương tự).
  • Derrick (n): Cần cẩu, cần trục. (Một loại thiết bị nâng hạ tương tự, thường cấu trúc một cột độc lập).
Từ đồng nghĩa
  • Sheerlegs: Cách viết khác, hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Stiffleg derrick: Cần trục chân cứng (một loại cần trục cấu trúc tương tự với hai chân cố định).
shear-legs

A sailor operates the shear-legs to lift a crate onto the ship's deck.

danh từ số nhiều
  1. (hàng hải) cần trục nạng

Từ gần giống