sheer-legs
/ʃiəz/ Cách viết khác : (sheer-legs) /'ʃiəlegz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cần trục nạng: Một loại thiết bị nâng hạ đơn giản trong hàng hải, được tạo thành từ hai hoặc ba cột (cần) dài, buộc hoặc liên kết với nhau ở đỉnh, tạo thành hình chữ A hoặc hình tháp. Nó được sử dụng để nâng các vật nặng như động cơ, nồi hơi hoặc thân tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crew used sheer-legs to lift the damaged engine out of the ship's hold. (Thủy thủ đoàn đã sử dụng cần trục nạng để nâng động cơ bị hư hỏng ra khỏi hầm tàu.)
- Installing the new propeller required a sturdy set of sheer-legs on the dock. (Việc lắp đặt chân vịt mới đòi hỏi một bộ cần trục nạng chắc chắn trên bến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To rig sheer-legs": Dựng lên, lắp đặt một bộ cần trục nạng.
- They needed a full day to rig the sheer-legs for the lifting operation. (Họ cần cả một ngày để dựng cần trục nạng cho công việc nâng hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheerlegs (danh từ): Cách viết khác (gộp lại) của "sheer-legs".
- Sheers (danh từ số nhiều): Tên gọi tắt thông dụng trong ngành hàng hải.
- Derrick (danh từ): Cần trục dạng tháp, một thiết bị nâng tương tự nhưng thường có kết cấu cố định và phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Staging (trong ngữ cảnh hàng hải): Giàn giáo, kết cấu tạm thời để hỗ trợ công việc, có thể bao gồm hoặc thực hiện chức năng tương tự cần trục nạng.
- Gin (danh từ, cổ): Một loại cần trục đơn giản, nhỏ, dùng sức người hoặc động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "sheer-legs")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sheer-legs")
danh từ số nhiều
- (hàng hải) cần trục nạng