sheartail

/'ʃiəteil/
Học thuật
Thân thiện
sheartail

A sheartail hovers near a bright red flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ruồi: Một loài chim nhỏ thuộc họ chim ruồi (Trochilidae), thường đuôi dài nhọn, sống chủ yếuchâu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheartail is known for its rapid wing beats. (Chim ruồi sheartail được biết đến với nhịp đập cánh cực nhanh.)
    • We observed a beautiful sheartail hovering near the flowers. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim ruồi sheartail xinh đẹp đang lượn gần những bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Trong văn bản khoa học hoặc phân loại học, "sheartail" có thể được dùng để chỉ cụ thể một chi () hoặc các loài chim ruồi đuôi dài hình kéo.
    • The study focused on the mating dance of the Mexican sheartail. (Nghiên cứu tập trung vào điệu nhảy giao phối của loài chim ruồi sheartail Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Hummingbird (n): chim ruồi (tên gọi chung cho họ Trochilidae).
  • Trochilidae (n): danh pháp khoa học của họ chim ruồi.
Từ đồng nghĩa
  • Hummingbird: chim ruồi (từ đồng nghĩa phổ biến rộng hơn).
sheartail

A sheartail hovers near a bright red flower.

danh từ
  1. (động vật học) chim ruồi