sheartail
/'ʃiəteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim ruồi: Một loài chim nhỏ thuộc họ chim ruồi (Trochilidae), thường có đuôi dài và nhọn, sống chủ yếu ở châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheartail is known for its rapid wing beats. (Chim ruồi sheartail được biết đến với nhịp đập cánh cực nhanh.)
- We observed a beautiful sheartail hovering near the flowers. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim ruồi sheartail xinh đẹp đang lượn gần những bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Trong văn bản khoa học hoặc phân loại học, "sheartail" có thể được dùng để chỉ cụ thể một chi () hoặc các loài chim ruồi có đuôi dài hình kéo.
- The study focused on the mating dance of the Mexican sheartail. (Nghiên cứu tập trung vào điệu nhảy giao phối của loài chim ruồi sheartail Mexico.)
Biến thể và từ gần giống
- Hummingbird (n): chim ruồi (tên gọi chung cho họ Trochilidae).
- Trochilidae (n): danh pháp khoa học của họ chim ruồi.
Từ đồng nghĩa
- Hummingbird: chim ruồi (từ đồng nghĩa phổ biến và rộng hơn).