sheat-fish
/'ʃi:tfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nheo Âu: Một loài cá da trơn lớn, có nguồn gốc từ các vùng nước ngọt ở châu Âu. Tên khoa học là Silurus glanis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheat-fish is one of the largest freshwater fish in Europe. (Cá nheo Âu là một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất ở châu Âu.)
- Anglers dream of catching a giant sheat-fish. (Những người câu cá mơ ước bắt được một con cá nheo Âu khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "European sheat-fish": Cá nheo Âu. Đây là tên gọi đầy đủ hơn để phân biệt với các loài cá nheo khác trên thế giới.
- The European sheat-fish can live for several decades. (Cá nheo Âu có thể sống được vài thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wels catfish: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác của "sheat-fish".
- The Wels catfish is another name for the sheat-fish. (Wels catfish là một tên gọi khác của cá nheo Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Wels: Tên gọi tắt thông dụng.
- European catfish: Cá da trơn châu Âu.