sheat-fish

/'ʃi:tfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
sheat-fish

A sheat-fish swims slowly near the riverbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nheo Âu: Một loài da trơn lớn, nguồn gốc từ các vùng nước ngọtchâu Âu. Tên khoa học Silurus glanis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheat-fish is one of the largest freshwater fish in Europe. (Cá nheo Âu là một trong những loài cá nước ngọt lớn nhấtchâu Âu.)
    • Anglers dream of catching a giant sheat-fish. (Những người câu mơ ước bắt được một con cá nheo Âu khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European sheat-fish": Cá nheo Âu. Đây tên gọi đầy đủ hơn để phân biệt với các loài cá nheo khác trên thế giới.
    • The European sheat-fish can live for several decades. (Cá nheo Âu có thể sống được vài thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wels catfish: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác của "sheat-fish".
    • The Wels catfish is another name for the sheat-fish. (Wels catfish một tên gọi khác của cá nheo Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wels: Tên gọi tắt thông dụng.
  • European catfish: da trơn châu Âu.
sheat-fish

A sheat-fish swims slowly near the riverbed.

danh từ
  1. (động vật học) cá nheo Âu

Từ có nhắc đến "sheat-fish"