sheatfish

sheatfish

A fisherman holds up a large sheatfish he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá trê Châu Âu khổng lồ: "sheatfish" chỉ một loài da trơn lớn, thân hình thon dài, sốngcác vùng nước ngọt tại Trung Đông Âu. Đây một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất châu Âu, có thể dài tới 5 mét nặng hàng trăm kilogram.

dụ sử dụng
  • (Cá trê Châu Âu khổng lồ mục tiêu phổ biến của những người câu sông Danube.)
  • (Một con cá trê Châu Âu khổng lồ có thể nặng tới 300 kilogram trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a sheatfish": bắt được một con cá trê Châu Âu khổng lồ.
    • He spent the whole night trying to catch a sheatfish in the lake. (Anh ấy đã dành cả đêm để cố bắt một con cá trê Châu Âu khổng lồ trong hồ.)
  • "sheatfish population": quần thể cá trê Châu Âu khổng lồ.
    • The sheatfish population has declined due to overfishing and habitat loss. (Quần thể cá trê Châu Âu khổng lồ đã suy giảm do đánh bắt quá mức mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Wels catfish (danh từ): tên gọi khác của "sheatfish", thường dùng trong ngữ cảnh khoa học câu .
    • The wels catfish is another name for the sheatfish. (Cá trê wels một tên gọi khác của cá trê Châu Âu khổng lồ.)
  • European catfish (danh từ): tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
    • European catfish is also known as sheatfish. (Cá trê Châu Âu còn được gọi là sheatfish.)
Từ đồng nghĩa
  • Wels catfish: cá trê wels (tên khoa học: ).
  • Danube catfish: cá trê sông Danube (nhấn mạnh môi trường sống phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt cho "sheatfish", đây danh từ chỉ loài cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sheatfish" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Từ gần giống

Từ chứa "sheatfish"

Từ có nhắc đến "sheatfish"