sheaves
/ʃi:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của "sheaf"):
- Bó, lượm, thếp: Một nhóm các vật dài, mỏng được buộc lại với nhau một cách gọn gàng, thường theo cách truyền thống bằng dây hoặc rơm. Từ này thường dùng cho lúa, hoa, hoặc giấy tờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmers gathered the wheat into sheaves after the harvest. (Những người nông dân gom lúa mì thành từng bó sau vụ thu hoạch.)
- He carried a sheaf of important documents under his arm. (Anh ấy mang một thếp tài liệu quan trọng dưới cánh tay.)
- She arranged the dried flowers into neat sheaves. (Cô ấy sắp xếp những bông hoa khô thành từng bó gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sheaves of light/arrows": Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một nhóm các tia sáng hoặc mũi tên song song.
- The old lamp sent out sheaves of golden light into the dark room. (Chiếc đèn cổ phát ra những chùm ánh sáng vàng vào căn phòng tối.)
Biến thể và từ gần giống
Sheaf (danh từ, số ít): Một bó, một lượm, một thếp.
- He held a single sheaf of wheat. (Anh ấy cầm một bó lúa mì.)
Sheave (động từ): Để thu thập và buộc thành bó. (Đây là một động từ ít phổ biến hơn, có liên quan đến danh từ "sheaf").
- The workers sheaved the barley. (Những người công nhân bó lúa mạch lại.)
Từ đồng nghĩa
- Bundle (n): Bó, bọc.
- Bunch (n): Bó, chùm (thường dùng cho hoa hoặc các vật nhỏ hơn, ít có tính chất "thếp" như giấy).
- Stack (n): Chồng, đống (thường xếp chồng lên hơn là buộc lại).
Lưu ý
- "Sheaves" là dạng số nhiều bất quy tắc của danh từ "sheaf". Các danh từ kết thúc bằng "-f" hoặc "-fe" thường chuyển sang số nhiều bằng cách đổi thành "-ves" (ví dụ: leaf -> leaves, knife -> knives).
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, văn học hoặc trang trọng để mô tả các vật được bó lại. Trong đời sống hàng ngày, từ "bundle" hoặc "bunch" có thể phổ biến hơn.
danh từ, số nhiều sheaves
- bó, lượm, thếp
- a sheaf of flowersbó hoa
- a sheaf of rice-plantslượm lúa
- a sheaf of papersthếp giấy
ngoại động từ
- bó thành bó, bó thành lượm