sheep dip
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng diệt ký sinh trùng dùng để nhúng cừu: "sheep dip" là một hỗn hợp lỏng có chứa thuốc trừ sâu, được sử dụng để nhúng cừu nhằm tiêu diệt các loại ký sinh trùng như ve, rận, hoặc ghẻ trên da và lông cừu.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã chuẩn bị một thùng lớn chất nhúng cừu trước buổi nhúng định kỳ hàng năm.)
- (Cừu phải được nhúng hoàn toàn vào chất nhúng cừu để đảm bảo tiêu diệt hết ký sinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go through the sheep dip": (nghĩa bóng) trải qua một quy trình kiểm tra hoặc xử lý khắt khe.
- All new employees have to go through the sheep dip of background checks. (Tất cả nhân viên mới phải trải qua quy trình kiểm tra lý lịch khắt khe.)
"sheep dip" trong ngữ cảnh nông nghiệp: thường được nhắc đến như một biện pháp phòng bệnh bắt buộc trong chăn nuôi cừu.
Biến thể và từ gần giống
Sheep-dipping (danh từ): hành động nhúng cừu vào dung dịch diệt ký sinh trùng.
- Sheep-dipping is done twice a year to maintain herd health. (Việc nhúng cừu được thực hiện hai lần một năm để duy trì sức khỏe đàn.)
Dip (danh từ/động từ): nhúng (chất lỏng) hoặc hành động nhúng.
- The sheep were dipped in the solution. (Những con cừu đã được nhúng vào dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Pesticide bath: bể thuốc trừ sâu (dùng cho động vật).
- Parasite treatment liquid: chất lỏng điều trị ký sinh trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dip into: nhúng vào, lấy ra một ít từ (thường dùng cho chất lỏng).
- The farmer dipped the sheep into the tank. (Người nông dân nhúng con cừu vào bể.)
Thành ngữ liên quan
- "Like sheep to the dip": (thành ngữ) chỉ sự tuân theo một cách mù quáng, không suy nghĩ.
- The crowd followed the leader like sheep to the dip. (Đám đông đi theo người dẫn đầu như cừu đi vào bể nhúng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sheep dip"