sheep-cot

/'ʃi:pflould/ Cách viết khác : (sheep-cot) /'ʃi:pkɔt/ (sheep-cote) /'ʃi:pkout/
Học thuật
Thân thiện
sheep-cot

A shepherd guides his sheep into the sheep-cot for the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi rào nhốt cừu: Một khu vực rào chắn, thường một cấu trúc đơn giản hoặc khu đất nhỏ, dùng để nhốt hoặc chứa cừu qua đêm hoặc trong thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shepherd led the flock back to the sheep-cot before nightfall. (Người chăn cừu dẫn đàn về bãi rào nhốt cừu trước khi trời tối.)
    • They built a simple sheep-cot from wooden posts and wire. (Họ đã dựng một bãi rào nhốt cừu đơn giản từ cọc gỗ dây thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc văn học mô tả đời sống nông thôn. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "sheep pen" hoặc "fold" thường phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Sheepfold (n): Bãi rào nhốt cừu (nghĩa giống hệt, biến thể chính tả khác).
  • Sheepcote (n): Bãi rào nhốt cừu (một biến thể chính tả khác).
  • Fold (n): Bãi rào nhốt cừu (từ ngắn gọn phổ biến hơn với cùng nghĩa).
  • Sheep pen (n): Bãi rào/chuồng nhốt cừu (cách diễn đạt hiện đại, phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Enclosure for sheep: Khu vực rào chắn cho cừu.
  • Pen: Chuồng, rào (dùng cho gia súc).
sheep-cot

A shepherd guides his sheep into the sheep-cot for the night.

danh từ
  1. bãi rào nhốt cừu

Từ gần giống

Từ chứa "sheep-cot"