sheep-hook

/'ʃi:phuk/
Học thuật
Thân thiện
sheep-hook

A shepherd uses a sheep-hook to guide his flock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy quắm của người chăn cừu: Một loại gậy đặc biệt đầu móc, được người chăn cừu sử dụng để bắt, dẫn dắt hoặc kiểm soát cừu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shepherd leaned on his sheep-hook while watching the flock. (Người chăn cừu tựa vào chiếc gậy quắm của mình trong khi quan sát đàn cừu.)
    • A traditional sheep-hook is both a tool and a symbol of the shepherd's trade. (Một chiếc gậy quắm truyền thống vừa công cụ vừa biểu tượng của nghề chăn cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a sheep-hook": sử dụng, vung cây gậy quắm.
    • In the old painting, the shepherd is depicted wielding a sheep-hook. (Trong bức tranh cổ, người chăn cừu được mô tả đang cầm một cây gậy quắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shepherd's crook: Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "sheep-hook", cùng chỉ cây gậy móc của người chăn cừu.
  • Staff: Gậy, trượng (nghĩa rộng hơn, có thể không móc).
Từ đồng nghĩa
  • Shepherd's crook: Gậy móc của người chăn cừu.
  • Pastoral staff: Gậy chăn chiên (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương).
sheep-hook

A shepherd uses a sheep-hook to guide his flock.

danh từ
  1. gậy (quắm của người) chăn cừu