sheep-run
/'ʃi:prʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng cỏ lớn nuôi cừu: Một khu đất rộng lớn, thường là ở Úc, được sử dụng để chăn thả và nuôi cừu. Từ này nhấn mạnh đến quy mô và mục đích sử dụng đất đai cho việc chăn nuôi cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His family owns a vast sheep-run in New South Wales. (Gia đình anh ấy sở hữu một đồng cỏ nuôi cừu rộng lớn ở New South Wales.)
- Managing a sheep-run requires a good understanding of the land and the animals. (Việc quản lý một đồng cỏ nuôi cừu đòi hỏi hiểu biết tốt về đất đai và động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work on a sheep-run": làm việc tại một đồng cỏ nuôi cừu.
- He spent his youth working on a remote sheep-run. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình làm việc tại một đồng cỏ nuôi cừu xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheep station (n): trại chăn nuôi cừu (một từ đồng nghĩa phổ biến ở Úc và New Zealand, thường chỉ một khu đất rộng lớn có nhà ở và các cơ sở vật chất để vận hành).
- Ranch (n): trang trại chăn nuôi gia súc lớn (từ tổng quát hơn, có thể dùng cho bò, ngựa... không chỉ cừu).
- Pasture (n): đồng cỏ, bãi chăn thả (từ chung chỉ khu đất có cỏ để gia súc ăn).
Từ đồng nghĩa
- Sheep station: trại cừu.
- Grazing land: đất chăn thả.
Lưu ý
- Từ "sheep-run" đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh của Úc, phản ánh lịch sử và ngành công nghiệp chăn nuôi cừu quan trọng tại đây. Nó thường gợi lên hình ảnh những vùng đất rộng mênh mông.
danh từ
- đồng cỏ lớn nuôi cừu (ở Uc)