sheep-shearer
/'ʃi:p,ʃiərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xén lông cừu: Một người có nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên cắt lông từ những con cừu.
- Dụng cụ xén lông cừu: Một công cụ, thường là một chiếc kéo đặc biệt hoặc một loại máy cầm tay, được sử dụng để cắt lông cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người):
- The farm hired an experienced sheep-shearer for the spring season. (Trang trại đã thuê một người xén lông cừu có kinh nghiệm cho mùa xuân.)
- My uncle worked as a sheep-shearer in New Zealand for many years. (Chú tôi đã làm nghề xén lông cừu ở New Zealand nhiều năm.)
- Danh từ (chỉ dụng cụ):
- He sharpened his sheep-shearer before starting the work. (Anh ấy mài sắc dụng cụ xén lông cừu của mình trước khi bắt đầu công việc.)
- Modern electric sheep-shearers make the job much faster. (Máy xén lông cừu điện hiện đại giúp công việc nhanh hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a champion sheep-shearer": một người xén lông cừu xuất sắc, thường dùng trong các cuộc thi.
- He is known as a champion sheep-shearer in the region. (Anh ấy được biết đến như một người xén lông cừu xuất sắc trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheep-shearing (danh từ): hành động hoặc quá trình xén lông cừu; thời điểm trong năm khi việc xén lông được thực hiện.
- Sheep-shearing is hard but essential work. (Việc xén lông cừu là công việc vất vả nhưng cần thiết.)
- Shearer (danh từ): có thể chỉ chung người cắt, thợ cắt (trong các ngữ cảnh khác như cắt tóc, cắt kim loại), nhưng thường được hiểu là "người xén lông cừu" trong bối cảnh nông trại.
Từ đồng nghĩa
- Fleecer (danh từ, ít phổ biến hơn): người xén lông cừu.
- Wool clipper (danh từ): người/máy cắt lông cừu (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sheep-shearer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sheep-shearer".
danh từ
- người xén lông cừu
- kéo xén lông cừu, máy xén lông cừu