sheep-shearing

/'ʃi:p,ʃiəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xén lông cừu: Hành động cắt lông từ một con cừu, thường được thực hiện định kỳ để thu hoạch len giữ cho cừu khỏe mạnh.
    • Hội xén lông cừu: Một sự kiện hoặc dịp đặc biệt, thường mang tính cộng đồng, nơi nhiều con cừu được xén lông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sheep-shearing is an essential part of wool production. (Sự xén lông cừu một phần thiết yếu của quá trình sản xuất len.)
    • The annual sheep-shearing attracted visitors from all over the region. (Hội xén lông cừu hàng năm đã thu hút du khách từ khắp vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sheep-shearing season": mùa xén lông cừu.
    • Spring is typically the sheep-shearing season in many countries. (Mùa xuân thường mùa xén lông cừunhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Shear (động từ): xén, cắt (lông cừu, tóc).

    • Farmers shear their sheep once a year. (Những người nông dân xén lông cho cừu của họ mỗi năm một lần.)
  • Shearer (danh từ): thợ xén lông cừu.

    • He is one of the fastest shearers in the competition. (Anh ấy một trong những thợ xén lông nhanh nhất trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleecing: việc lấy len (từ cừu). (Từ này có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nông nghiệp thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "sheep-shearing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sheep-shearing")

danh từ
  1. sự xén lông cừu
  2. hội xén lông cừu