sheepcote

Định nghĩa

Danh từ: - Chuồng cừu: "sheepcote" một danh từ chỉ một khu vực rào chắn hoặc chuồng được xây dựng để nhốt bảo vệ cừu.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân xây một chuồng cừu mới để che chở cho đàn cừu trong mùa đông.)
  • (Chuồng cừu được làm bằng đá mái lợp bằng rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the sheepcote": ở trong chuồng cừu.

    • The lambs were safe in the sheepcote during the storm. (Những con cừu non an toàn trong chuồng cừu suốt cơn bão.)
  • "to repair the sheepcote": sửa chữa chuồng cừu.

    • They had to repair the sheepcote after the fence was damaged by the wind. (Họ phải sửa chuồng cừu sau khi hàng rào bị gió làm hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheepfold (danh từ): bãi rào hoặc chuồng cho cừu, tương tự như "sheepcote".

    • The sheep were gathered into the sheepfold for the night. (Những con cừu được tập trung vào bãi rào cho ban đêm.)
  • Sheep pen (danh từ): bãi rào nhỏ cho cừu.

    • The farmer used a portable sheep pen to move the flock to fresh grass. (Người nông dân dùng một bãi rào di động để di chuyển đàn cừu đến bãi cỏ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheepfold: bãi rào hoặc chuồng cho cừu.
  • Pen: bãi rào (nói chung cho động vật).
  • Enclosure: khu vực rào chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pen up: nhốt lại (động vật) vào chuồng.
    • The shepherd penned up the sheep in the sheepcote before nightfall. (Người chăn cừu nhốt đàn cừu vào chuồng trước khi trời tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sheepcote". Tuy nhiên, cụm từ "like sheep in a pen" (như cừu trong bãi rào) có thể được dùng để chỉ sự đông đúc hoặc thiếu tự do.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sheepcote"

sheepcote
A shepherd guides his flock into the sturdy sheepcote for the night.